Ngữ pháp TOEIC có vai trò quan trọng không chỉ trong việc giúp bạn hoàn thành bài thi một cách chính xác mà còn giúp bạn tăng điểm hiệu quả, đặc biệt là ở các phần Part 5 và Part 6. Cùng EstudyMe tham khảo danh sách cấu trúc ngữ pháp TOEIC thường gặp trong bài viết dưới đây nhé!

I. Tầm quan trọng của ngữ pháp TOEIC

Việc học ngữ pháp TOEIC không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn mang lại những lợi ích quan trọng trong suốt quá trình thi:
  • Cải thiện tốc độ làm bài: Khi bạn nắm vững ngữ pháp TOEIC, việc nhận diện và giải quyết các câu hỏi sẽ nhanh chóng và dễ dàng hơn, từ đó giúp bạn tiết kiệm thời gian và có thể tập trung vào các câu hỏi khó hơn.
  • Giảm sai sót: Ngữ pháp là nền tảng giúp bạn tránh mắc phải những lỗi ngữ pháp cơ bản, giúp các câu trả lời chính xác và logic hơn.
  • Tăng điểm: Việc nắm vững các chủ điểm ngữ pháp TOEIC sẽ giúp bạn không chỉ tránh sai lầm mà còn có khả năng lựa chọn đáp án chính xác, từ đó nâng cao điểm số của bạn trong bài thi.

II. 11 chủ điểm ngữ pháp TOEIC thường gặp nhất

Dưới đây là 25 chủ điểm ngữ pháp TOEIC cùng định nghĩa, cấu trúc và ví dụ minh họa chi tiết, tham khảo ngay bạn nhé!

1. Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn

Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
Định nghĩa Hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả các hành động thói quen, sự thật hiển nhiên hay những hành động lặp đi lặp lại. Hiện tại tiếp diễn sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc các kế hoạch trong tương lai.
Cấu trúc
  • S + V (nguyên thể)
  • S + do/does + not + V (nguyên thể)
  • Do/Does + S + V (nguyên thể)?
  • S + am/is/are + V-ing
  • S + am/is/are + not + V-ing
  • Am/Is/Are + S + V-ing?

2. Hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Định nghĩa Hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc
  • S + have/has + V3
  • S + have/has + not + V3
  • Have/Has + S + V3?
  • S + have/has + been + V-ing
  • S + have/has + not + been + V-ing
  • Have/Has + S + been + V-ing?

3. Quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn

Quá khứ đơn Quá khứ tiếp diễn
Định nghĩa Quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ. Quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Cấu trúc
  • S + V2
  • S + did + not + V (nguyên thể)
  • Did + S + V (nguyên thể)?
  • S + was/were + V-ing
  • S + was/were + not + V-ing
  • Was/Were + S + V-ing?

4. Quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Quá khứ hoàn thành Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Định nghĩa Quá khứ hoàn thành diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động đã bắt đầu trước và kéo dài cho đến một thời điểm trong quá khứ.
Cấu trúc
  • S + had + V3
  • S + had + not + V3
  • Had + S + V3?
  • S + had + been + V-ing
  • S + had + not + been + V-ing
  • Had + S + been + V-ing?

5. Tương lai đơn, tương lai tiếp diễn

Tương lai đơn Tương lai tiếp diễn
Định nghĩa Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Tương lai tiếp diễn diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
Cấu trúc
  • S + will + V
  • S + will + not + V
  • Will + S + V?
  • S + will + be + V-ing
  • S + will + not + be + V-ing
  • Will + S + be + V-ing?

6. Tương lai hoàn thành, tương lai hoàn thành tiếp diễn

Tương lai hoàn thành Tương lai hoàn thành tiếp diễn
Định nghĩa Tương lai hoàn thành diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai. Tương lai hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động sẽ tiếp tục kéo dài đến một thời điểm trong tương lai.
Cấu trúc
  • S + will + have + V3
  • S + will + not + V
  • Will + S + V?
  • S + will + have + been + V-ing
  • S + will + not + be + V-ing
  • Will + S + be + V-ing?

7. Câu trực tiếp gián tiếp

1. Câu trực tiếp

Câu trực tiếp là cách trình bày nguyên văn lời nói của một người, không thay đổi bất kỳ từ ngữ nào trong câu. Câu trực tiếp thường được đặt trong dấu ngoặc kép.

Cấu trúc: S + said + "Lời nói trực tiếp."

Ví dụ: She said, "I am going to the market." (Cô ấy nói, "Tôi đang đi chợ.")

2. Câu gián tiếp

Câu gián tiếp là cách trình bày lời nói của người khác mà không dùng nguyên văn của họ. Thay vì trích dẫn lại chính xác lời nói, câu gián tiếp sẽ chuyển ngữ để thích hợp với ngữ cảnh của câu.

Cấu trúc:

S + said (that) + S + V (chia theo thì)

Ví dụ: She said (that) she was going to the market. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang đi chợ.)

8. Các dạng thức của động từ: Ving, To do

1. Gerund (V-ing)

Gerund là dạng động từ có đuôi -ing, được sử dụng khi động từ đóng vai trò danh từ trong câu. Gerund thường được dùng để chỉ hành động nói chung, sở thích, thói quen, hoặc những hành động không có chủ đích cụ thể.

2. Infinitive (To do)

Infinitive là động từ ở dạng nguyên mẫu, với "to" đứng trước động từ. Infinitive thường được sử dụng để chỉ mục đích, kế hoạch, dự định, hoặc hành động sau một số động từ cụ thể.

Cấu trúc: S + Verb + to + Verb (Infinitive)

9. Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả khả năng, yêu cầu, lời khuyên, sự cho phép, sự bắt buộc hoặc sự chắc chắn. Các động từ khuyết thiếu không thay đổi theo ngôi và số, và không cần thêm "to" khi theo sau chúng.
Động từ khuyết thiếu Cách dùng
Can Diễn tả khả năng trong hiện tại hoặc tương lai
Could Diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự
May Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng
Might Diễn tả khả năng thấp hơn trong tương lai
Shall Thường được dùng trong câu hỏi để đưa ra đề nghị, yêu cầu
Should Diễn tả lời khuyên, nghĩa vụ
Will Diễn tả hành động tương lai, sự chắc chắn
Would Diễn tả sự lịch sự, yêu cầu, hoặc một điều kiện trong quá khứ
Must Diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ hoặc suy luận chắc chắn
Ought to Tương tự như "should", dùng để đưa ra lời khuyên

10. Danh từ và động từ 

1. Danh từ

Danh từ là từ chỉ người, vật, sự việc, địa điểm, hoặc ý tưởng.

Ví dụ:

  • Person (người): teacher, doctor, student
  • Thing (vật): book, pen, car
  • Place (địa điểm): park, city, school
  • Idea (ý tưởng): freedom, happiness, knowledge

2. Động từ

Động từ là từ chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại trong câu. Động từ là thành phần quan trọng giúp câu có ý nghĩa và mô tả hành động hoặc tình trạng của chủ ngữ.

Ví dụ: She sings beautifully.  (Cô ấy hát rất hay.)  (Động từ "sings" mô tả hành động của chủ ngữ "she")

11. Mạo từ

Mạo từ (Articles) trong tiếng Anh là những từ được dùng trước danh từ để chỉ định hoặc xác định danh từ đó một cách cụ thể hoặc không cụ thể. Có hai loại mạo từ chính trong tiếng Anh: mạo từ xác định (definite article) và mạo từ không xác định (indefinite article).
  • Mạo từ xác định "the": Mạo từ the được dùng khi chúng ta muốn chỉ một danh từ cụ thể, đã được nhắc đến trước đó hoặc khi người nghe có thể hiểu rõ danh từ đó là gì.
  • Mạo từ không xác định "a" và "an": Mạo từ a và an là mạo từ không xác định, dùng khi bạn muốn nói về một đối tượng không cụ thể, không phải là một đối tượng duy nhất hoặc không xác định rõ. Trong đó, "a" được dùng khi danh từ sau nó bắt đầu bằng một phụ âm hoặc một nguyên âm có phát âm như phụ âm, còn "an" được dùng khi danh từ sau nó bắt đầu bằng một nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc một âm bắt đầu bằng nguyên âm.
Việc nắm vững ngữ pháp TOEIC cùng các bài luyện tập ngữ pháp TOEIC và thi thử TOEIC online là yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi TOEIC. Với sự chuẩn bị tốt, bạn sẽ không chỉ tự tin làm bài thi TOEIC mà còn có thể cải thiện khả năng ngữ pháp tiếng Anh của mình trong cuộc sống hàng ngày. Hãy bắt đầu ôn luyện ngay từ hôm nay để đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi TOEIC!