Bạn học khá nhiều từ nhưng đến lúc thi TOEIC Speaking vẫn bí ý hoặc không biết dùng từ nào cho đúng? Đó là vì học từ rời rạc thường khó ghi nhớ và khó áp dụng khi nói. Trong bài viết này, bạn sẽ được học 180+ từ vựng TOEIC Speaking theo 12 chủ đề thường gặp, kèm cách học hiệu quả để tự tin hơn trong bài thi.

I. Vì sao nên học từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề?

Trước khi học từng nhóm từ, hãy cùng xem vì sao học từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề lại hiệu quả hơn nhé!

Vì sao nên học từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề? Vì sao nên học từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề?
  • Nhớ từ nhanh hơn khi gặp đúng tình huống: Khi các từ về văn phòng, tuyển dụng hay du lịch được học cùng nhau, bạn sẽ dễ liên tưởng đến cả nhóm từ thay vì phải nhớ từng từ riêng lẻ.
  • Ít bị bí ý khi trả lời: Mỗi chủ đề cung cấp sẵn một nhóm từ và cụm từ liên quan, giúp bạn có đủ cách gọi tên sự vật, hành động và tình huống để phát triển câu trả lời.
  • Dùng từ đúng ngữ cảnh hơn: Bạn không chỉ học nghĩa của từ mà còn thấy cách từ đó thường xuất hiện trong câu, nhờ vậy hạn chế dùng sai hoặc chọn từ nghe không tự nhiên.
  • Ôn tập sát với bài thi hơn: Các câu hỏi TOEIC Speaking thường xoay quanh những tình huống quen thuộc trong công việc và đời sống, nên học theo chủ đề giúp bạn tập trung đúng phần có khả năng áp dụng cao.

II. Danh sách 180+ từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề

Hãy lưu lại danh sách từ vựng TOEIC Speaking dưới đây để ôn tập bất cứ khi nào cần.

Danh sách 180+ từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề Danh sách 180+ từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề

1. Văn phòng (Office)

Nếu muốn phản xạ nhanh hơn khi gặp tình huống công sở, bạn nên nắm chắc những từ dưới đây. 
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ cuộc hẹn
colleague /ˈkɑː.liːɡ/ đồng nghiệp
computer /kəmˈpjuː.t̬ɚ/ máy tính
conference room /ˈkɑːn.fɚ.əns ruːm/ phòng họp
desk /desk/ bàn làm việc
document /ˈdɑː.kjə.mənt/ tài liệu
employee /ɪmˈplɔɪ.iː/ nhân viên
manager /ˈmæn.ɪ.dʒɚ/ quản lý
meeting /ˈmiː.t̬ɪŋ/ cuộc họp
office /ˈɑː.fɪs/ văn phòng
printer /ˈprɪn.t̬ɚ/ máy in
project /ˈprɑː.dʒekt/ dự án
report /rɪˈpɔːrt/ báo cáo
schedule /ˈskedʒ.uːl/ lịch trình
staff /stæf/ nhân viên

2. Tiếp thị (Marketing)

Đây là những từ vựng TOEIC Speaking bạn dễ bắt gặp khi nói về hoạt động tiếp thị của doanh nghiệp.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
advertisement /ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/ quảng cáo
brand /brænd/ thương hiệu
brochure /broʊˈʃʊr/ tờ giới thiệu, tờ quảng cáo
campaign /kæmˈpeɪn/ chiến dịch
customer /ˈkʌs.tə.mɚ/ khách hàng
discount /ˈdɪs.kaʊnt/ khoản giảm giá
launch /lɑːntʃ/ ra mắt
market research /ˈmɑːr.kɪt rɪˌsɝːtʃ/ nghiên cứu thị trường
product /ˈprɑː.dʌkt/ sản phẩm
promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ chương trình khuyến mãi
sales /seɪlz/ doanh số, hoạt động bán hàng
social media /ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ mạng xã hội
survey /ˈsɝː.veɪ/ cuộc khảo sát
target audience /ˈtɑːr.ɡɪt ˈɑː.di.əns/ đối tượng mục tiêu
website /ˈweb.saɪt/ trang web

3. Bảo hành (Warranties)

Nếu đề bài yêu cầu xử lý một sản phẩm bị hỏng, đây là nhóm từ bạn nên nhớ trước tiên.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
claim /kleɪm/ yêu cầu bảo hành, bồi thường
coverage /ˈkʌv.ɚ.ɪdʒ/ phạm vi bảo hành
damage /ˈdæm.ɪdʒ/ hư hỏng
defect /ˈdiː.fekt/ lỗi, khuyết tật
defective /dɪˈfek.tɪv/ bị lỗi
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ đổi 
expire /ɪkˈspaɪr/ hết hạn
guarantee /ˌɡer.ənˈtiː/ sự bảo đảm, bảo hành
maintenance /ˈmeɪn.tən.əns/ bảo trì
proof of purchase /ˌpruːf əv ˈpɝː.tʃəs/ bằng chứng mua hàng
receipt /rɪˈsiːt/ hóa đơn, biên lai
refund /ˈriː.fʌnd/ khoản hoàn tiền
repair /rɪˈper/ sửa chữa
replacement /rɪˈpleɪs.mənt/ sản phẩm thay thế
return policy /rɪˈtɝːn ˌpɑː.lə.si/ chính sách đổi trả
warranty /ˈwɔːr.ən.t̬i/ bảo hành
Đọc thêm: 
Từ vựng TOEIC Part 1

Từ vựng TOEIC Part 2

4. Mua hàng (Purchasing)

Những từ sau sẽ giúp bạn xử lý các tình huống mua hàng trong bài thi Speaking một cách rõ ràng hơn.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
bulk order /ˌbʌlk ˈɔːr.dɚ/ đơn hàng số lượng lớn
buyer /ˈbaɪ.ɚ/ người mua
catalog /ˈkæt̬.əl.ɑːɡ/ danh mục hàng hóa
delivery /dɪˈlɪv.ɚ.i/ việc giao hàng
inventory /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ hàng tồn kho
invoice /ˈɪn.vɔɪs/ hóa đơn thanh toán
order /ˈɔːr.dɚ/ đơn đặt hàng; đặt hàng
payment /ˈpeɪ.mənt/ khoản thanh toán
price /praɪs/ giá
purchase /ˈpɝː.tʃəs/ việc mua hàng; mua
quantity /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/ số lượng
quotation /kwoʊˈteɪ.ʃən/ báo giá
shipment /ˈʃɪp.mənt/ lô hàng được vận chuyển
stock /stɑːk/ lượng hàng có sẵn
supplier /səˈplaɪ.ɚ/ nhà cung cấp
vendor /ˈven.dɚ/ bên bán, nhà cung ứng

5. Tuyển dụng (Recruitment)

Tiếp theo là những từ thường xuất hiện khi doanh nghiệp tìm kiếm và lựa chọn nhân sự mới.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
applicant /ˈæp.lə.kənt/ người ứng tuyển
application /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/ hồ sơ xin việc
candidate /ˈkæn.də.deɪt/ ứng viên
cover letter /ˈkʌv.ɚ ˌlet̬.ɚ/ thư xin việc
hire /haɪr/ tuyển dụng
job description /ˈdʒɑːb dɪˌskrɪp.ʃən/ bản mô tả công việc
job opening /ˈdʒɑːb ˌoʊ.pən.ɪŋ/ vị trí đang tuyển
job posting /ˈdʒɑːb ˌpoʊ.stɪŋ/ tin tuyển dụng
qualification /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/ trình độ, bằng cấp chuyên môn
recruit /rɪˈkruːt/ tuyển người
recruiter /rɪˈkruː.t̬ɚ/ người phụ trách tuyển dụng
reference /ˈref.ɚ.əns/ người hoặc thông tin giới thiệu ứng viên
résumé /ˈrez.ə.meɪ/ sơ yếu lý lịch nghề nghiệp
shortlist /ˈʃɔːrt.lɪst/ chọn vào danh sách rút gọn
vacancy /ˈveɪ.kən.si/ vị trí còn trống

6. Phỏng vấn (Interviews)

Những từ vựng TOEIC Speaking dưới đây sẽ giúp bạn nói rõ hơn về quá trình phỏng vấn xin việc.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
background /ˈbæk.ɡraʊnd/ quá trình học tập và làm việc
career goal /kəˈrɪr ɡoʊl/ mục tiêu nghề nghiệp
confidence /ˈkɑːn.fə.dəns/ sự tự tin
dress code /ˈdres ˌkoʊd/ quy định về trang phục
experience /ɪkˈspɪr.i.əns/ kinh nghiệm
first impression /ˌfɝːst ɪmˈpreʃ.ən/ ấn tượng ban đầu
follow-up /ˈfɑː.loʊ ʌp/ việc liên hệ lại sau phỏng vấn
interview /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ cuộc phỏng vấn
interviewer /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː.ɚ/ người phỏng vấn
position /pəˈzɪʃ.ən/ vị trí công việc
prepare /prɪˈper/ chuẩn bị
professional /prəˈfeʃ.ən.əl/ chuyên nghiệp
salary expectation /ˈsæl.ɚ.i ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ mức lương mong muốn
strength /streŋθ/ điểm mạnh
weakness /ˈwiːk.nəs/ điểm yếu
work history /ˈwɝːk ˌhɪs.t̬ɚ.i/ quá trình làm việc

7. Đào tạo (Training)

Để nói trọn ý về một chương trình đào tạo, bạn sẽ cần nhiều hơn vài từ cơ bản như course hay training.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
assessment /əˈses.mənt/ hoạt động đánh giá
certificate /sɚˈtɪf.ə.kət/ chứng chỉ
coaching /ˈkoʊ.tʃɪŋ/ hoạt động hướng dẫn, huấn luyện
demonstration /ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ phần hướng dẫn mẫu
feedback /ˈfiːd.bæk/ phản hồi, nhận xét
instruction /ɪnˈstrʌk.ʃən/ sự hướng dẫn
instructor /ɪnˈstrʌk.tɚ/ người hướng dẫn
manual /ˈmæn.ju.əl/ tài liệu hướng dẫn
mentoring /ˈmen.tɔːr.ɪŋ/ hoạt động cố vấn
onboarding /ˈɑːnˌbɔːr.dɪŋ/ quá trình tiếp nhận nhân viên mới
orientation /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/ buổi định hướng
qualification /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/ trình độ chuyên môn
seminar /ˈsem.ə.nɑːr/ hội thảo chuyên đề
trainee /ˌtreɪˈniː/ người đang được đào tạo
workshop /ˈwɝːk.ʃɑːp/ buổi đào tạo thực hành

8. Lương thưởng (Compensation)

Thu nhập từ công việc không chỉ có lương tháng mà còn bao gồm thưởng, phụ cấp và nhiều quyền lợi đi kèm.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
allowance /əˈlaʊ.əns/ phụ cấp
benefit /ˈben.ə.fɪt/ phúc lợi
bonus /ˈboʊ.nəs/ tiền thưởng
commission /kəˈmɪʃ.ən/ tiền hoa hồng
compensation /ˌkɑːm.pənˈseɪ.ʃən/ tổng chế độ lương và đãi ngộ
deduction /dɪˈdʌk.ʃən/ khoản khấu trừ
incentive /ɪnˈsen.tɪv/ khoản thưởng khuyến khích
insurance /ɪnˈʃʊr.əns/ bảo hiểm
overtime /ˈoʊ.vɚ.taɪm/ thời gian làm thêm giờ
payroll /ˈpeɪ.roʊl/ bảng lương
pension /ˈpen.ʃən/ lương hưu
raise /reɪz/ khoản tăng lương
reimbursement /ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/ khoản hoàn trả chi phí
salary /ˈsæl.ɚ.i/ tiền lương
wage /weɪdʒ/ tiền công

9. Thăng tiến (Promotion)

Hãy lưu lại những từ vựng TOEIC Speaking về thăng tiến dưới đây nếu muốn diễn đạt con đường nghề nghiệp một cách tự nhiên hơn.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
achievement /əˈtʃiːv.mənt/ thành tích
advancement /ədˈvæns.mənt/ sự thăng tiến
appraisal /əˈpreɪ.zəl/ việc đánh giá hiệu quả làm việc
contribution /ˌkɑːn.trəˈbjuː.ʃən/ sự đóng góp
leadership /ˈliː.dɚ.ʃɪp/ năng lực lãnh đạo
management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ công tác quản lý
merit /ˈmer.ɪt/ thành tích hoặc năng lực xứng đáng
performance /pɚˈfɔːr.məns/ hiệu quả làm việc
potential /pəˈten.ʃəl/ tiềm năng
promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ sự thăng chức
recognition /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ sự ghi nhận
responsibility /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/ trách nhiệm
seniority /ˌsiː.niˈɔːr.ə.t̬i/ thâm niên
supervisor /ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/ người giám sát
transfer /ˈtræns.fɝː/ sự điều chuyển công tác

10. Hội họp (Meetings)

Từ lúc bắt đầu thảo luận đến khi thống nhất phương án, bạn có thể dùng những từ dưới đây.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
agenda /əˈdʒen.də/ chương trình họp
attendee /əˌtenˈdiː/ người tham dự
chairperson /ˈtʃerˌpɝː.sən/ người chủ trì
consensus /kənˈsen.səs/ sự đồng thuận
discussion /dɪˈskʌʃ.ən/ cuộc thảo luận
minutes /ˈmɪn.ɪts/ biên bản cuộc họp
participant /pɑːrˈtɪs.ə.pənt/ người tham gia
postpone /poʊstˈpoʊn/ hoãn lại
presentation /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ bài thuyết trình
proposal /prəˈpoʊ.zəl/ đề xuất
reschedule /ˌriːˈskedʒ.uːl/ sắp xếp lại thời gian
session /ˈseʃ.ən/ phiên họp, buổi làm việc
summarize /ˈsʌm.ə.raɪz/ tóm tắt
update /ˈʌp.deɪt/ thông tin cập nhật
vote /voʊt/ bỏ phiếu, biểu quyết

11. Dịch vụ khách hàng (Customer Service)

Dịch vụ khách hàng tốt không chỉ nằm ở cách trả lời mà còn ở khả năng hiểu và giải quyết đúng vấn đề. 
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
apologize /əˈpɑː.lə.dʒaɪz/ xin lỗi
assistance /əˈsɪs.təns/ sự hỗ trợ
complaint /kəmˈpleɪnt/ lời khiếu nại
courteous /ˈkɝː.t̬i.əs/ lịch sự, nhã nhặn
dissatisfied /dɪsˈsæt̬.əs.faɪd/ không hài lòng
helpful /ˈhelp.fəl/ nhiệt tình hỗ trợ, hữu ích
inquiry /ɪnˈkwaɪr.i/ yêu cầu cung cấp thông tin
issue /ˈɪʃ.uː/ vấn đề cần xử lý
representative /ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.t̬ɪv/ nhân viên đại diện hỗ trợ khách hàng
request /rɪˈkwest/ yêu cầu
resolve /rɪˈzɑːlv/ giải quyết
response /rɪˈspɑːns/ lời phản hồi
satisfaction /ˌsæt̬.ɪsˈfæk.ʃən/ sự hài lòng
solution /səˈluː.ʃən/ giải pháp
support /səˈpɔːrt/ sự hỗ trợ

12. Du lịch (Travel)

Đây là nhóm từ vựng TOEIC Speaking thường dùng khi nói về kế hoạch, phương tiện và trải nghiệm du lịch.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
accommodation /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/ chỗ ở
airline /ˈer.laɪn/ hãng hàng không
baggage /ˈbæɡ.ɪdʒ/ hành lý
boarding /ˈbɔːr.dɪŋ/ việc lên máy bay, tàu hoặc xe
cancellation /ˌkæn.səˈleɪ.ʃən/ việc hủy chuyến hoặc hủy đặt chỗ
check-in /ˈtʃek.ɪn/ thủ tục đăng ký lên chuyến hoặc nhận phòng
departure /dɪˈpɑːr.tʃɚ/ sự khởi hành
destination /ˌdes.təˈneɪ.ʃən/ điểm đến
fare /fer/ giá vé
itinerary /aɪˈtɪn.ə.rer.i/ lịch trình chuyến đi
layover /ˈleɪˌoʊ.vɚ/ thời gian dừng giữa các chặng bay
luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý
reservation /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ việc đặt chỗ
sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ hoạt động tham quan
terminal /ˈtɝː.mə.nəl/ nhà ga, khu vực nhà ga

III. Các cụm từ hữu ích trong bài thi TOEIC Speaking

Bên cạnh từ đơn, bạn nên học thêm các cụm từ TOEIC Speaking dưới đây để trả lời tự nhiên, rõ ý và hạn chế bị ngập ngừng khi nói.

Các cụm từ hữu ích trong bài thi TOEIC Speaking Các cụm từ hữu ích trong bài thi TOEIC Speaking
  • In my opinion: Theo ý kiến của tôi
  • From my point of view: Theo quan điểm của tôi
  • I agree that: Tôi đồng ý rằng
  • I believe that: Tôi tin rằng
  • The main reason is that: Lý do chính là
  • For example: Ví dụ
  • In addition: Ngoài ra
  • As a result: Vì vậy, kết quả là
  • It seems that: Có vẻ như
  • It looks like: Có vẻ như
  • There is/There are: Có
  • In the foreground: Ở phía trước bức ảnh
  • In the background: Ở phía sau bức ảnh
  • On the left/right side: Ở phía bên trái/phải
  • According to the schedule: Theo lịch trình
  • The event will take place at: Sự kiện sẽ diễn ra lúc/tại
  • I would recommend: Tôi muốn đề xuất
  • One possible solution is: Một giải pháp khả thi là
  • It would be better to: Sẽ tốt hơn nếu
  • Thank you for letting me know: Cảm ơn bạn đã thông báo
  • I’m sorry for the inconvenience: Tôi xin lỗi vì sự bất tiện
  • Please feel free to contact me: Vui lòng liên hệ với tôi khi cần

IV. Cách học từ vựng TOEIC Speaking hiệu quả

Học nhiều từ chưa chắc giúp bạn nói tốt nếu không biết cách ghi nhớ và sử dụng. Thay vì học rời rạc, hãy tập trung vào những phương pháp dưới đây để cải thiện khả năng phản xạ khi thi TOEIC Speaking.
  • Học theo từng chủ đề: Gom các từ liên quan vào cùng một chủ đề như văn phòng, tuyển dụng hay du lịch để dễ ghi nhớ và liên tưởng khi trả lời.
  • Học theo cụm từ thay vì từ đơn: Bên cạnh nghĩa của từ, hãy ghi nhớ những cụm từ thường đi cùng nhau để diễn đạt tự nhiên hơn.
  • Đặt câu với mỗi từ mới: Sau khi học một từ, hãy tự tạo 1-2 câu ngắn để hiểu cách dùng thay vì chỉ học thuộc nghĩa.
  • Luyện nói thành tiếng mỗi ngày: Đọc to từ vựng, cụm từ và tự trả lời các câu hỏi đơn giản sẽ giúp bạn cải thiện cả phát âm lẫn phản xạ.
  • Ôn tập bằng flashcard: Sử dụng flashcard hoặc các ứng dụng học từ vựng để ôn lại thường xuyên, tránh quên sau vài ngày.
  • Luyện tập theo chủ đề mỗi ngày: Bạn có thể học và ôn lại hàng nghìn từ vựng theo cấp độ và chủ đề với Học từ vựng TOEIC® online theo chủ đề miễn phí, kết hợp với bài luyện tập để ghi nhớ hiệu quả hơn.
Học từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề cùng TOEIC Test Pro Học từ vựng TOEIC Speaking theo chủ đề cùng TOEIC Test Pro

Kết luận

Hy vọng danh sách từ vựng TOEIC Speaking trên sẽ giúp bạn học đúng trọng tâm thay vì cố ghi nhớ quá nhiều từ không cần thiết. Hãy ưu tiên học theo chủ đề, luyện nói thường xuyên và áp dụng ngay vào các tình huống thực tế để nhớ lâu hơn. Đừng quên theo dõi TOEIC® Test Pro để khám phá thêm nhiều tài liệu và mẹo ôn thi TOEIC hữu ích.

FAQs

1. Cần học bao nhiêu từ để thi TOEIC Speaking?

Không có con số cố định, nhưng khoảng 300-500 từ vựng theo các chủ đề thường gặp là đủ để xử lý phần lớn câu hỏi trong bài thi.

2. Từ vựng TOEIC Speaking có khác các kỹ năng khác không?

Có. TOEIC Speaking ưu tiên những từ và cụm từ giúp bạn diễn đạt ý trong giao tiếp, đặc biệt là các chủ đề về công việc và đời sống. Trong khi đó, TOEIC Listening và Reading thường yêu cầu vốn từ rộng hơn để hiểu nội dung.

3. Nên dùng từ đơn giản hay nâng cao khi thi TOEIC Speaking? 

Bạn nên ưu tiên đơn giản nhưng chính xác. Giám khảo đánh giá khả năng diễn đạt rõ ràng và tự nhiên, vì vậy dùng đúng từ trong đúng ngữ cảnh sẽ hiệu quả hơn nhiều so với cố sử dụng từ vựng quá phức tạp.