Muốn học từ vựng TOEIC bớt ngợp, hãy bắt đầu theo cách bài thi thường xuất hiện: học theo từng tình huống. Bài viết này sẽ cùng bạn đi qua các nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng nhất, kèm cách học thực tế để nhớ chắc và làm bài nhanh hơn.
Tại sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
Vì sao học nhiều từ vựng TOEIC nhưng vào bài vẫn đọc chậm, nghe không kịp hoặc dễ hiểu sai ý? Thường là do bạn học quá rời rạc, trong khi học theo chủ đề sẽ giúp bạn xử lý bài thi nhanh và chắc hơn theo những cách dưới đây.Tại sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
Nhận diện ngữ cảnh nhanh hơn: Khi thấy một nhóm từ như “invoice”, “payment”, “due date” hay “shipping fee”, bạn có thể đoán ngay đoạn đó đang nói về hóa đơn hoặc vận chuyển. Nhận ra chủ đề sớm giúp bạn nghe và đọc có định hướng, không phải dịch từng từ một cách bị động.
Hiểu đúng nghĩa của từ: Nhiều từ trong TOEIC đổi nghĩa theo tình huống. Ví dụ, “charge” có thể là khoản phí trong hóa đơn, nhưng cũng có thể liên quan đến trách nhiệm trong công việc.
Nhớ từ lâu hơn: Từ vựng sẽ dễ nhớ hơn khi được đặt trong cùng một bối cảnh. Thay vì học riêng lẻ “contract”, “renew”, “terms” và “agreement”, bạn sẽ nhớ chúng như một nhóm từ dùng trong tình huống hợp đồng.
Tăng tốc độ làm bài: TOEIC không cho bạn nhiều thời gian để phân tích từng câu. Khi đã quen với các nhóm từ thường gặp trong văn phòng, tuyển dụng, du lịch, mua sắm hay tài chính, bạn sẽ bắt ý chính nhanh hơn và giảm thời gian xử lý thông tin.
Danh sách 200+ từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng
Thay vì học một danh sách dài khó nhớ, bạn có thể bắt đầu với 15 nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề dưới đây, đều là những chủ đề rất hay xuất hiện trong bài thi. Danh sách 200+ từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng
1. Contracts (Hợp đồng)
Contracts là một trong những chủ đề dễ gặp trong TOEIC Reading, đặc biệt ở email, thông báo và văn bản thỏa thuận. Bạn có thể bắt đầu với các từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng dưới đây.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
agreement
/əˈɡriːmənt/
n.
thỏa thuận, hợp đồng
amendment
/əˈmendmənt/
n.
phần sửa đổi trong hợp đồng
binding
/ˈbaɪndɪŋ/
adj.
có tính ràng buộc
breach
/briːtʃ/
n./v.
sự vi phạm; vi phạm
cancellation
/ˌkænsəˈleɪʃn/
n.
sự hủy bỏ
clause
/klɔːz/
n.
điều khoản
comply
/kəmˈplaɪ/
v.
tuân thủ
contract
/ˈkɑːntrækt/
n.
hợp đồng
effective
/ɪˈfektɪv/
adj.
có hiệu lực
legal
/ˈliːɡl/
adj.
hợp pháp
obligation
/ˌɑːbləˈɡeɪʃn/
n.
nghĩa vụ, trách nhiệm
party
/ˈpɑːrti/
n.
bên tham gia hợp đồng
provision
/prəˈvɪʒn/
n.
điều khoản, quy định
renew
/rɪˈnuː/
v.
gia hạn
sign
/saɪn/
v.
ký, ký tên
terminate
/ˈtɝːməneɪt/
v.
chấm dứt
2. Marketing (Tiếp thị)
Nếu đoạn TOEIC nói về quảng cáo, khảo sát thị trường hoặc chiến dịch bán hàng, rất có thể nó đang thuộc nhóm Marketing.
Hãy học từ vựng nhóm Office dưới đây nếu bạn muốn xử lý tốt các đoạn TOEIC về môi trường làm việc, đồng nghiệp, giấy tờ và thông báo nội bộ.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
n.
cuộc hẹn, lịch hẹn
assistant
/əˈsɪstənt/
n.
trợ lý
clerk
/klɝːk/
n.
nhân viên văn phòng, thư ký
colleague
/ˈkɑːliːɡ/
n.
đồng nghiệp
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
n.
phòng ban
directory
/dəˈrektəri/
n.
danh bạ, danh mục
document
/ˈdɑːkjumənt/
n.
tài liệu, văn bản
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
n.
thiết bị
filing
/ˈfaɪlɪŋ/
n.
việc lưu hồ sơ, sắp xếp tài liệu
headquarters
/ˈhedkwɔːrtərz/
n.
trụ sở chính
memo
/ˈmemoʊ/
n.
bản ghi nhớ, thông báo nội bộ
paperwork
/ˈpeɪpərwɜːrk/
n.
giấy tờ, thủ tục giấy tờ
photocopy
/ˈfoʊtoʊkɑːpi/
n./v.
bản sao; sao chụp
receptionist
/rɪˈsepʃənɪst/
n.
lễ tân
stationery
/ˈsteɪʃəneri/
n.
văn phòng phẩm
4. Computers (Máy tính)
Nếu thấy các từ liên quan đến password, software, network hay download, bạn gần như đang gặp một đoạn thuộc chủ đề Computers.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
access
/ˈækses/
n./v.
quyền truy cập; truy cập
backup
/ˈbækʌp/
n.
bản sao lưu
database
/ˈdeɪtəbeɪs/
n.
cơ sở dữ liệu
device
/dɪˈvaɪs/
n.
thiết bị
download
/ˌdaʊnˈloʊd/
v.
tải xuống
file
/faɪl/
n.
tệp
install
/ɪnˈstɔːl/
v.
cài đặt
keyboard
/ˈkiːbɔːrd/
n.
bàn phím
network
/ˈnetwɜːrk/
n.
mạng
password
/ˈpæswɜːrd/
n.
mật khẩu
program
/ˈproʊɡræm/
n.
chương trình
screen
/skriːn/
n.
màn hình
software
/ˈsɔːftwer/
n.
phần mềm
update
/ˌʌpˈdeɪt/
v.
cập nhật
upload
/ˌʌpˈloʊd/
v.
tải lên
5. Business Planning (Kế hoạch kinh doanh)
Hãy xem nhóm Business planning như bộ từ khóa để đọc nhanh các đoạn về kế hoạch, đề xuất, dự báo và định hướng phát triển của công ty.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
allocate
/ˈæləkeɪt/
v.
phân bổ, cấp phát
analysis
/əˈnæləsɪs/
n.
sự phân tích
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n.
ngân sách
estimate
/ˈestɪmət/
n.
sự ước tính, bản ước tính
expand
/ɪkˈspænd/
v.
mở rộng
forecast
/ˈfɔːrkæst/
n./v.
dự báo; dự đoán
goal
/ɡoʊl/
n.
mục tiêu
implement
/ˈɪmplɪment/
v.
triển khai, thực hiện
investment
/ɪnˈvestmənt/
n.
khoản đầu tư, sự đầu tư
objective
/əbˈdʒektɪv/
n.
mục tiêu cụ thể
plan
/plæn/
n./v.
kế hoạch; lên kế hoạch
proposal
/prəˈpoʊzl/
n.
đề xuất, bản đề xuất
resource
/ˈriːsɔːrs/
n.
nguồn lực, tài nguyên
revenue
/ˈrevənuː/
n.
doanh thu
strategy
/ˈstrætədʒi/
n.
chiến lược
6. Conferences (Hội nghị)
Với chủ đề Conferences, bạn nên nắm những từ vựng TOEIC theo chủ đề thường dùng khi nói về lịch trình, diễn giả, người tham dự và địa điểm tổ chức hội nghị.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
agenda
/əˈdʒendə/
n.
chương trình nghị sự, lịch trình
attendee
/əˌtenˈdiː/
n.
người tham dự
conference
/ˈkɑːnfərəns/
n.
hội nghị
convention
/kənˈvenʃn/
n.
hội nghị, đại hội
delegate
/ˈdelɪɡət/
n.
đại biểu, người được cử tham dự
keynote
/ˈkiːnoʊt/
n.
bài phát biểu chính
lecture
/ˈlektʃər/
n.
bài giảng, buổi thuyết trình
panel
/ˈpænl/
n.
nhóm thảo luận, hội đồng
participant
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
n.
người tham gia
presentation
/ˌpreznˈteɪʃn/
n.
bài thuyết trình
registration
/ˌredʒɪˈstreɪʃn/
n.
sự đăng ký
seminar
/ˈsemɪnɑːr/
n.
hội thảo chuyên đề
session
/ˈseʃn/
n.
phiên họp, buổi làm việc
speaker
/ˈspiːkər/
n.
diễn giả, người phát biểu
venue
/ˈvenjuː/
n.
địa điểm tổ chức
7. Job Advertising and Recruiting (Mô tả công việc và tuyển dụng)
Khi TOEIC đưa ra tin tuyển dụng hoặc mô tả vị trí công việc, nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề này sẽ giúp bạn nhận ra nhanh yêu cầu, trách nhiệm và đối tượng ứng tuyển.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
applicant
/ˈæplɪkənt/
n.
người nộp đơn, ứng viên
candidate
/ˈkændɪdət/
n.
ứng viên
career
/kəˈrɪr/
n.
nghề nghiệp, sự nghiệp
description
/dɪˈskrɪpʃn/
n.
phần mô tả
employer
/ɪmˈplɔɪər/
n.
nhà tuyển dụng, người sử dụng lao động
employment
/ɪmˈplɔɪmənt/
n.
việc làm, sự tuyển dụng
hire
/ˈhaɪər/
v.
thuê, tuyển dụng
opening
/ˈoʊpənɪŋ/
n.
vị trí còn trống
position
/pəˈzɪʃn/
n.
vị trí, chức vụ
qualification
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
n.
bằng cấp, năng lực chuyên môn
recruit
/rɪˈkruːt/
v.
tuyển dụng
recruiter
/rɪˈkruːtər/
n.
nhà tuyển dụng, nhân viên tuyển dụng
requirement
/rɪˈkwaɪərmənt/
n.
yêu cầu
responsibility
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
n.
trách nhiệm
vacancy
/ˈveɪkənsi/
n.
vị trí tuyển dụng còn trống
8. Applying and Interviewing (Ứng tuyển và phỏng vấn)
Nộp hồ sơ, chờ lịch phỏng vấn, gửi CV, cung cấp reference, đây đều là những tình huống rất quen thuộc trong TOEIC. Hãy nắm trước nhóm từ này để không bị chậm khi bài đọc chuyển sang bối cảnh ứng tuyển.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
n.
đơn ứng tuyển, hồ sơ ứng tuyển
apply
/əˈplaɪ/
v.
ứng tuyển
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
n.
cuộc hẹn
availability
/əˌveɪləˈbɪləti/
n.
khả năng sẵn sàng
background
/ˈbækɡraʊnd/
n.
nền tảng
certification
/ˌsɝːtɪfɪˈkeɪʃn/
n.
chứng chỉ
experience
/ɪkˈspɪriəns/
n.
kinh nghiệm
interview
/ˈɪntərvjuː/
n./v.
cuộc phỏng vấn; phỏng vấn
portfolio
/pɔːrtˈfoʊlioʊ/
n.
hồ sơ năng lực, bộ sản phẩm đã làm
qualification
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
n.
bằng cấp, năng lực chuyên môn
reference
/ˈrefərəns/
n.
người giới thiệu, thông tin tham chiếu
résumé
/ˈrezəmeɪ/
n.
sơ yếu lý lịch
screening
/ˈskriːnɪŋ/
n.
vòng sàng lọc
skill
/skɪl/
n.
kỹ năng
submit
/səbˈmɪt/
v.
nộp, gửi
9. Finance and Accounting (Tài chính và kế toán)
Không cần giỏi kế toán mới làm được các bài TOEIC về tài chính. Chỉ cần nhận ra đúng các từ vựng TOEIC theo chủ đề liên quan đến chi phí, thanh toán, lợi nhuận và giao dịch, bạn đã dễ bắt ý hơn rất nhiều.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
account
/əˈkaʊnt/
n.
tài khoản, sổ kế toán
audit
/ˈɔːdɪt/
n./v.
kiểm toán
balance
/ˈbæləns/
n.
số dư
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n.
ngân sách
cost
/kɔːst/
n.
chi phí
debit
/ˈdebɪt/
n.
khoản ghi nợ
deposit
/dɪˈpɑːzɪt/
n./v.
khoản tiền gửi; gửi tiền
expense
/ɪkˈspens/
n.
khoản chi
ledger
/ˈledʒər/
n.
sổ cái
payment
/ˈpeɪmənt/
n.
khoản thanh toán
profit
/ˈprɑːfɪt/
n.
lợi nhuận
receipt
/rɪˈsiːt/
n.
biên lai, phiếu thu
refund
/ˈriːfʌnd/
n.
khoản hoàn tiền
revenue
/ˈrevənuː/
n.
doanh thu
transaction
/trænˈzækʃn/
n.
giao dịch
10. Shipping and Invoices (Vận chuyển và hóa đơn)
Hãy để ý đến nhóm này khi bài TOEIC nhắc đến đơn hàng, địa chỉ giao hàng, biên lai hoặc khoản phí cần thanh toán.
Bảo hành trong TOEIC thường xoay quanh một vấn đề rất cụ thể: sản phẩm bị lỗi, còn hiệu lực hay không, và khách hàng có được sửa, đổi hoặc thay thế không.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
claim
/kleɪm/
n./v.
yêu cầu bồi thường, yêu cầu bảo hành
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
n.
phạm vi bảo hành
defect
/ˈdiːfekt/
n.
lỗi, khiếm khuyết
defective
/dɪˈfektɪv/
adj.
bị lỗi
expire
/ɪkˈspaɪr/
v.
hết hạn
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
n./v.
sự bảo đảm; bảo đảm
liability
/ˌlaɪəˈbɪləti/
n.
trách nhiệm pháp lý
malfunction
/ˌmælˈfʌŋkʃn/
n./v.
sự trục trặc; hoạt động sai
policy
/ˈpɑːləsi/
n.
chính sách, quy định
repair
/rɪˈper/
n./v.
việc sửa chữa; sửa chữa
replace
/rɪˈpleɪs/
v.
thay thế
replacement
/rɪˈpleɪsmənt/
n.
sự thay thế, sản phẩm thay thế
service
/ˈsɝːvɪs/
n.
dịch vụ
valid
/ˈvælɪd/
adj.
còn hiệu lực
warranty
/ˈwɔːrənti/
n.
bảo hành, giấy bảo hành
12. Hiring and Training (Tuyển dụng và đào tạo)
Sau khi tuyển được người, TOEIC thường chuyển sang các nội dung như thử việc, đào tạo, đánh giá hiệu suất và hướng dẫn nhân viên mới. Đây là nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề rất hay, thường gặp trong môi trường công sở.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
assessment
/əˈsesmənt/
n.
sự đánh giá
employee
/ɪmˈplɔɪiː/
n.
nhân viên
evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
v.
đánh giá
hire
/ˈhaɪər/
v./n.
tuyển dụng; người được tuyển
instruction
/ɪnˈstrʌkʃn/
n.
sự hướng dẫn
mentor
/ˈmentɔːr/
n.
người hướng dẫn, cố vấn
orientation
/ˌɔːriənˈteɪʃn/
n.
buổi định hướng
performance
/pərˈfɔːrməns/
n.
hiệu suất, kết quả làm việc
personnel
/ˌpɝːsəˈnel/
n.
nhân sự
probation
/proʊˈbeɪʃn/
n.
thời gian thử việc
promotion
/prəˈmoʊʃn/
n.
sự thăng chức
supervisor
/ˈsuːpərvaɪzər/
n.
giám sát viên
trainee
/ˌtreɪˈniː/
n.
thực tập sinh
trainer
/ˈtreɪnər/
n.
người đào tạo
workshop
/ˈwɜːrkʃɑːp/
n.
hội thảo thực hành
13. Salaries and Benefits (Lương và phúc lợi)
Khi TOEIC nói về lương và phúc lợi, bạn thường sẽ gặp thêm tiền thưởng, bảo hiểm, phụ cấp, khấu trừ hoặc khoản hoàn trả.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
allowance
/əˈlaʊəns/
n.
phụ cấp
benefit
/ˈbenɪfɪt/
n.
phúc lợi
bonus
/ˈboʊnəs/
n.
tiền thưởng
compensation
/ˌkɑːmpenˈseɪʃn/
n.
thù lao, khoản bồi thường
deduction
/dɪˈdʌkʃn/
n.
khoản khấu trừ
earnings
/ˈɝːnɪŋz/
n.
thu nhập
income
/ˈɪnkʌm/
n.
thu nhập
insurance
/ɪnˈʃʊrəns/
n.
bảo hiểm
overtime
/ˈoʊvərtaɪm/
n.
giờ làm thêm
payroll
/ˈpeɪroʊl/
n.
bảng lương
pension
/ˈpenʃn/
n.
lương hưu
raise
/reɪz/
n.
tăng lương
reimbursement
/ˌriːɪmˈbɝːsmənt/
n.
khoản hoàn trả
salary
/ˈsæləri/
n.
lương
wage
/weɪdʒ/
n.
tiền công theo giờ
14. Shopping (Mua sắm)
Với chủ đề Shopping, hãy để ý các từ xuất hiện trong tình huống mua hàng, đổi trả, giảm giá, thanh toán hoặc hỏi thông tin sản phẩm.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
bargain
/ˈbɑːrɡən/
n.
món hời
cashier
/kæˈʃɪr/
n.
thu ngân
catalog
/ˈkætəlɔːɡ/
n.
danh mục sản phẩm
customer
/ˈkʌstəmər/
n.
khách hàng
discount
/ˈdɪskaʊnt/
n.
giảm giá, chiết khấu
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
n./v.
sự đổi hàng; đổi hàng
item
/ˈaɪtəm/
n.
mặt hàng
merchandise
/ˈmɝːtʃəndaɪs/
n.
hàng hóa
order
/ˈɔːrdər/
n./v.
đơn hàng; đặt hàng
price
/praɪs/
n.
giá
purchase
/ˈpɝːtʃəs/
n./v.
việc mua hàng; mua
receipt
/rɪˈsiːt/
n.
hóa đơn, biên lai
refund
/ˈriːfʌnd/
n.
khoản hoàn tiền
retailer
/ˈriːteɪlər/
n.
nhà bán lẻ
voucher
/ˈvaʊtʃər/
n.
phiếu giảm giá
15. Travel and Hotels (Du lịch và khách sạn)
Đây là nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề rất dễ gặp trong lịch trình công tác, đặt phòng khách sạn, thông báo chuyến đi hoặc email xác nhận đặt chỗ.
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
accommodation
/əˌkɑːməˈdeɪʃn/
n.
nơi lưu trú
arrival
/əˈraɪvl/
n.
sự đến nơi
available
/əˈveɪləbl/
adj.
còn trống, có sẵn
booking
/ˈbʊkɪŋ/
n.
việc đặt chỗ
cancel
/ˈkænsl/
v.
hủy
departure
/dɪˈpɑːrtʃər/
n.
sự khởi hành
destination
/ˌdestɪˈneɪʃn/
n.
điểm đến
facility
/fəˈsɪləti/
n.
cơ sở vật chất
guest
/ɡest/
n.
khách
itinerary
/aɪˈtɪnəreri/
n.
lịch trình
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
n.
hành lý
rate
/reɪt/
n.
mức giá, giá phòng
reception
/rɪˈsepʃn/
n.
quầy lễ tân
reservation
/ˌrezərˈveɪʃn/
n.
sự đặt chỗ
vacancy
/ˈveɪkənsi/
n.
phòng trống
Cách học từ vựng TOEIC hiệu quả
Đừng học theo kiểu chép nghĩa rồi để đó. Cách học từ vựng TOEIC tốt hơn là làm sao để khi gặp từ trong bài nghe hoặc bài đọc, bạn nhận ra ngay nó đang nằm trong tình huống nào. Cách học từ vựng TOEIC hiệu quả
Học theo từng chủ đề một: Đừng học lẫn quá nhiều nhóm từ trong cùng một buổi. Hôm nay học Contracts thì chỉ tập trung vào hợp đồng, điều khoản, ký kết và trách nhiệm. Khi các từ cùng nằm trong một bối cảnh, bạn sẽ nhớ nhanh hơn và ít bị rối nghĩa.
Gắn từ với tình huống trong bài thi: Mỗi khi học một từ mới, hãy tự hỏi: từ này thường xuất hiện ở đâu? “Itinerary” thường nằm trong lịch trình công tác, “vacancy” thường nằm trong tin tuyển dụng, còn “warranty” thường đi với sản phẩm lỗi hoặc chính sách bảo hành.
Ôn lại bằng cách tự kiểm tra: Sau khi học xong một nhóm từ, hãy che nghĩa tiếng Việt và tự đoán lại. Từ nào đoán sai thì đánh dấu để ôn lại sau 1-2 ngày. Đừng vội học thêm quá nhiều nếu những từ cũ vẫn chưa nhận ra được khi gặp trong câu.
Luyện với IELTS Test Pro: Nếu không muốn tự gom từ rồi tự làm flashcard thủ công, bạn có thể học từ vựng TOEIC online theo chủ đề miễn phí, có sẵn nghĩa tiếng Việt, phiên âm và ví dụ để ôn tập tiện hơn.
Học từ vựng TOEIC online theo chủ đề miễn phí
Kết luận
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề giúp bạn nhớ từ có ngữ cảnh, đoán ý nhanh hơn và đỡ bị rối khi vào bài thi. Đừng cố học thật nhiều trong một lần, hãy bắt đầu từ những nhóm gần với TOEIC nhất rồi ôn lại đều đặn. Cùng TOEIC® Test Pro học gọn hơn và đúng trọng tâm hơn.