Cách Tìm Keyword trong TOEIC Listening Để Tăng Điểm Thần Tốc
Nghe hết cả đoạn mà vẫn chọn sai đáp án không phải vì bạn nghe kém, mà vì bạn nghe trúng chỗ không cần. Đó là lý do việc tìm keyword trong TOEIC Listening trở thành điểm bứt tốc giúp bạn khóa đúng thông tin, bỏ qua chi tiết nhiễu và vượt bẫy paraphrase. Bài viết này từ TOEIC Test Pro sẽ hướng dẫn cách nhận diện và bắt keyword theo Part 1-4 để tăng điểm Listening nhanh mà vẫn chắc.
Tổng quan về bài thi TOEIC Listening
Theo cấu trúc chuẩn của bài thi TOEIC 4 kỹ năng, phần Listening kéo dài 45 phút với 100 câu, được chia thành bốn phần có độ dài và tốc độ nói tăng dần. Cụ thể:- Part 1 (6 câu): Miêu tả hình ảnh.
- Part 2 (25 câu): Hỏi - đáp ngắn.
- Part 3 (39 câu): Hội thoại ngắn.
- Part 4 (30 câu): Bài nói ngắn.
Các loại keyword trong TOEIC Listening
Để tìm keyword trong TOEIC Listening hiệu quả, bạn cần phân loại đúng ba nhóm từ khóa cốt lõi. Khi hiểu vai trò của từng nhóm, bạn sẽ biết chính xác nên nghe gì và tránh được hầu hết bẫy paraphrase.Keyword mang nội dung chính
Nhóm từ khóa này chứa ý nghĩa cốt lõi của câu, không phải chức năng ngữ pháp. Vậy nên, chúng thường được ưu tiên gạch chân hoặc chú ý khi nghe.- Danh từ chính (Main nouns): Xác định đối tượng hoặc vấn đề được nói đến (meeting, product, flight…). Danh từ càng cụ thể càng quan trọng; bỏ qua từ chức năng (a, the, some).
- Động từ chính (Main verbs): Cho biết hành động chính (cancel, submit, confirm…). Đây là keyword trả lời câu hỏi dạng What will the man do?; trợ động từ (is, are, will…) không tính là keyword.
- Tính từ chính (Main adjectives): Mô tả trạng thái quan trọng (urgent, damaged…). Thay đổi tính từ thường làm đổi đáp án.
- Trạng từ chính (Main adverbs): Chỉ thời điểm, mức độ hoặc cách thức (recently, immediately…). Đây cũng là điểm đề thi hay paraphrase.
Keyword định hướng thông tin
Nhóm từ khóa này không mang nội dung chính, nhưng cho biết bạn phải nghe loại thông tin nào.- Từ để hỏi (Wh-words):
-
-
- What: nội dung/chủ đề
- Where: địa điểm
- When: thời gian
- Why: lý do
- Who: danh tính/vai trò
-
- Từ chỉ số lượng (Quantity words): Bao gồm: some, many, several, a few, a couple of, more, less, at least, up to… Chúng thường bị paraphrase (a couple of → two, nearly → almost).
- Từ chỉ thời gian (Time words): Gồm các từ khóa: today, tomorrow, next week, at 3 p.m., on Friday… Những từ này quan trọng trong câu hỏi về lịch hẹn và deadline.
- Từ chỉ địa điểm (Place words): Là những từ thể hiện vị trí hoặc địa điểm: office, airport, warehouse, lobby, conference room… giúp xác định bối cảnh hoặc nơi người nói cần đến tiếp theo.
- Từ phân biệt (Differentiating words): Là các từ dùng để phân loại hoặc đối chiếu: different, another, same, new, old, first, last… Đề TOEIC Part 3-4 dùng loại từ này để đổi hướng thông tin rất thường xuyên.
- Từ biểu thị thái độ/cảm xúc (Attitude/Emotion words): Bao gồm các từ cho biết thái độ hoặc cảm xúc: concerned, confused, pleased, worried… tiết lộ vấn đề hoặc phản ứng của người nói.
Keyword đặc biệt
Đây là nhóm từ khóa có điểm nhận dạng mạnh, thường xuất hiện nguyên dạng và rất khó paraphrase.- Tên riêng (Proper names): Xác định nhanh người hoặc tổ chức liên quan.
- Tên địa danh (Locations): Là tên thành phố, tòa nhà, tuyến đường, phòng ban. Những thông tin này thường là chìa khóa để xác định bối cảnh, nơi diễn ra cuộc trò chuyện hoặc nơi người nghe cần đến.
- Số liệu định danh (Key numbers): Là các con số dùng để định danh hoặc xác thực thông tin như số đơn hàng, số phòng, số điện thoại, giá tiền, mã sản phẩm. Đây là nhóm từ dễ gây nhiễu vì âm tương tự (fifteen → fifty).
- Mốc thời gian cụ thể (Dates & years): Bao gồm năm, ngày tháng, quý, hạn chót, lịch hẹn, thường không bị đổi dạng
Cách tìm keyword trong TOEIC Listening theo từng part
Vì mỗi part trong TOEIC Listening ẩn keyword theo một cách khác nhau, bạn cần nắm rõ từng part xử lý keyword ra sao. Phần dưới đây sẽ giúp bạn biết chính xác nên nghe gì ở từng part để không bỏ lỡ thông tin quan trọng.Part 1 - Photo Description
Part 1 yêu cầu bạn chọn câu miêu tả đúng với bức ảnh, nên keyword tập trung vào các chi tiết nhìn thấy được.Cách tìm keyword trong TOEIC Listening Part 1:
- Xác định đối tượng và hành động chính trong ảnh: Dành vài giây để xác định nhanh ai/cái gì là trung tâm và đang làm gì: a woman reading, a man loading boxes,… Đây là khung để đối chiếu khi nghe.
- Nghe khóa vào động từ hành động và vị trí: Trong 4 đáp án, tập trung nghe động từ chính + giới từ vị trí: sitting at, standing in front of… Nếu chi tiết không xuất hiện trong ảnh, loại ngay.
- Ưu tiên keyword nhìn thấy được, bỏ qua chi tiết suy đoán: Mọi chi tiết không thể nhìn từ ảnh (cảm xúc, nghề nghiệp, mối quan hệ…) đều là nhiễu. Hình có gì, nghe cái đó.
Part 2 - Question/Response
Ở Part 2, bạn không có tranh hỗ trợ, nên keyword nằm gần như toàn bộ trong câu hỏi. Nghe hụt keyword ở câu hỏi là mất luôn cơ hội chọn đúng.Cách tìm keyword trong TOEIC Listening Part 2:
- Xác định từ để hỏi: What / Where / When / Why / How / How much… cho biết bạn phải nghe loại thông tin nào (nội dung, địa điểm, thời gian, lý do, số tiền…)
- Xác định động từ và danh từ chính: Gạch nhanh trong đầu các động từ chính như do, need, reserve, submit, call, meet… đi với danh từ chính như report, ticket, meeting, order… Sau đó nghe và so khớp với câu trả lời; đáp án đúng phải xoay quanh đúng đối tượng và đúng hành động.
- Loại đáp án theo logic thay vì từ giống nhau: Hỏi “where?” thì câu trả lời phải là một địa điểm, dù không có từ trùng lặp. Mọi đáp án không trả lời đúng loại thông tin đều bị loại.
Part 3 - Short Conversations
TOEIC Part 3 khó nhất vì phải theo kịp nhiều lượt thoại. Keyword ở đây không nằm trong từng câu rời rạc mà nằm trong sự thay đổi giữa các lượt nói.Cách tìm keyword trong TOEIC Listening Part 3:
- Đọc câu hỏi để biết lượt nói nào chứa đáp án:
- Câu 1: thường nằm ở lượt nói đầu (bối cảnh).
- Câu 2: xuất hiện khi nhân vật đổi ý hoặc nêu vấn đề.
- Câu 3: nằm ở lượt nói cuối (kế hoạch hành động).
- Khi nghe, bắt keyword ở điểm đổi lượt nói: Những cụm như actually, but, the problem is, so now… đánh dấu sự thay đổi thông tin - tức điểm xuất hiện keyword của câu 2 hoặc 3..
- Khớp từng câu hỏi với đúng lượt thoại: Tư duy đúng là: Nghe ai nói? Lượt nào đang chứa mục tiêu của câu hỏi? Bạn không nên cố nghe mọi thứ.
Part 4 - Short Talks
Part 4 là bài nói một chiều, không có tương tác hay đổi lượt. Keyword vì vậy nằm ở trục nội dung chính chứ không nằm ở sự thay đổi người nói như Part 3.Cách tìm keyword trong TOEIC Listening Part 4:
- Đọc trước câu hỏi: Gạch chân các từ kiểu: announcement, advertisement, meeting, schedule, instructions… cùng với who, where, when, why. Những keyword này cho bạn biết đó là thông báo, quảng cáo, hay bài hướng dẫn, từ đó đoán trước dạng thông tin sẽ xuất hiện.
- Khi nghe, khóa vào cấu trúc cố định của bài nói:
-
-
- Mở đầu: mục đích và bối cảnh.
- Thân bài: thông tin cứng: time, place, numbers, names.
- Kết: yêu cầu/hành động tiếp theo.
-
- Nối từng câu hỏi với đoạn tương ứng trong bài nói:
-
- Câu 1: mở đầu.
- Câu 2: thân bài.
- Câu 3: câu kết.