TOEIC Writing Part 1: Hướng Dẫn Chi Tiết & Mẹo Làm Bài Đạt Điểm Cao
Trong hành trình chinh phục chứng chỉ TOEIC, TOEIC Writing Part 1 được coi là phần thi dễ ghi điểm nhất nếu bạn nắm vững phương pháp. Tuy nhiên, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi không biết cách phân tích hình ảnh và sử dụng từ khóa hiệu quả. Trong bài viết này, EstudyMe sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn làm chủ TOEIC Writing Part 1 và đạt điểm tối đa!
Tổng Quan Về TOEIC Writing Part 1
TOEIC Writing Part 1 là phần đầu tiên trong bài thi TOEIC Writing, yêu cầu thí sinh viết câu mô tả hình ảnh dựa trên từ khóa cho sẵn. Đây được xem là phần "ăn điểm" nhất trong toàn bộ bài thi Writing.Cấu trúc chi tiết TOEIC Writing Part 1:
| Yếu tố | Chi tiết |
| Số câu hỏi | 5 câu (Questions 1-5). |
| Thời gian | 8 phút cho cả 5 câu. |
| Format đề bài | Mỗi câu có 1 hình ảnh + 2 từ khóa. |
| Yêu cầu | Viết 1 câu hoàn chỉnh mô tả hình ảnh, sử dụng cả 2 từ khóa. |
| Định dạng thi | Thi trên máy tính, gõ phím trả lời. |
| Tính linh hoạt | Có thể quay lại chỉnh sửa trong 8 phút. |
Tiêu Chí Chấm Điểm Trong TOEIC Writing Part 1
Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm là chìa khóa để đạt điểm cao trong TOEIC Writing Part 1. ETS áp dụng thang điểm từ 0-3 cho mỗi câu dựa trên 3 tiêu chí chính.| Điểm | Mô tả cụ thể | Tiêu chí chấm điểm |
| 3 | Câu hoàn chỉnh, không lỗi ngữ pháp, sử dụng đúng 2 từ khóa, nội dung liên quan chặt chẽ với hình ảnh. |
|
| 2 | Câu hoàn chỉnh, có thể có lỗi ngữ pháp nhỏ, sử dụng được từ khóa, nội dung phù hợp. | |
| 1 | Câu cơ bản có ý nghĩa, lỗi ngữ pháp đáng kể hoặc sử dụng từ khóa chưa chính xác. | |
| 0 | Không viết gì, viết bằng tiếng mẹ đẻ, hoặc câu trả lời hoàn toàn không liên quan. | |
Điểm TOEIC Writing Part 1 được tính như sau:
|
||
Các Bước Làm TOEIC Writing Part 1 Hiệu Quả
Để đạt điểm tối đa trong TOEIC Writing Part 1, bạn cần tuân theo quy trình làm bài có hệ thống. Dưới đây là phương pháp 3 bước được chứng minh hiệu quả.Phân Tích Hình Ảnh
Bước quan sát có hệ thống (30-45 giây/câu). Khi nhìn vào hình ảnh, hãy áp dụng phương pháp "5W1H" được điều chỉnh:WHO (Ai):
- Số lượng người (một người, nhiều người, nhóm)
- Giới tính, độ tuổi ước lượng
- Trang phục, vai trò (nhân viên văn phòng, học sinh, khách hàng...)
- Người đang làm gì
- Đồ vật nào nổi bật trong hình
- Tình huống gì đang diễn ra
- Trong nhà hay ngoài trời
- Văn phòng, nhà hàng, công viên, cửa hàng
- Các vật dụng xung quanh cho biết địa điểm
- Buổi sáng, trưa, tối
- Mùa nào trong năm
Phân Tích Từ Khóa
Trước khi viết câu, bạn cần phân tích kỹ 2 từ khóa:- BẮT BUỘC sử dụng CẢ 2 từ khóa.
- Có thể biến đổi dạng từ - Miễn là giữ được nghĩa gốc.
| Loại từ | Vai trò | Ví dụ |
| Danh từ | Chủ ngữ/Tân ngữ | "office", "computer" |
| Động từ | Vị ngữ | "work", "discuss" |
| Tính từ | Bổ nghĩa | "busy", "modern" |
| Giới từ | Liên kết | "on", "beside" |
Viết Câu Rõ Ràng, Đúng Cấu Trúc
Để đạt điểm cao trong TOEIC Writing Part 1, bạn cần thành thạo những cấu trúc ngữ pháp cơ bản sau:- Từ loại
- 12 thì tiếng Anh
- Các loại giới từ: Thời gian, địa điểm
- Mạo từ
| Tình huống | Cấu trúc đề xuất | Ví dụ |
| Hành động đang diễn ra | Subject + be + V-ing | "The employees are having a meeting" |
| Trạng thái tĩnh | Subject + be + adjective/noun | "The office is modern and spacious" |
| Vị trí, địa điểm | Subject + be + preposition phrase | "The laptop is on the wooden desk" |
| Có 2 hành động | Subject + V1 + and + V2 | "She reads documents and takes notes" |
Bài mẫu TOEIC Writing Part 1
Đề bài
guard/apartĐáp án
Bước 1: Phân tích hình ảnhWHO (Ai):
- Một người phụ nữ mặc đồng phục xanh (bảo vệ/nhân viên an ninh)
- Một người đàn ông mặc áo sơ mi tím
- Người phụ nữ đang thực hiện nhiệm vụ kiểm tra an ninh
- Người đàn ông đang duỗi tay ra, có vẻ đang được kiểm tra
- Khu vực kiểm tra an ninh (có thể ở sân bay hoặc tòa nhà)
- Bối cảnh trang trọng, chuyên nghiệp
Bước 2: Phân tích từ khóa
| Từ khóa | Loại từ | Cách sử dụng |
| guard | Danh từ/Động từ | - Danh từ: "the guard" (người bảo vệ)<br>- Động từ: "guard" (bảo vệ) |
| apart | Trạng từ | - "stand apart" (đứng cách xa)<br>- "keep apart" (giữ khoảng cách) |
Sử dụng đầy đủ 2 từ khóa:
- "guard" (người bảo vệ)
- "apart" (cách xa nhau)
- Present Continuous: "are standing"
- Subject-verb agreement đúng
- Cấu trúc: Subject + be + V-ing + adverb
- Nêu đúng nhân vật (security guard, man)
- Mô tả đúng hành động và vị trí
- Đề cập đến bối cảnh (security check)
- "A security guard is conducting a check while keeping the passenger apart."
- "The guard and the traveler stand apart during the security screening process."
- "Two people are positioned apart as the guard performs a security inspection."